nellie tayloe ross

nellie tayloe ross

Nellie Tayloe Ross signs an official document at her desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nellie Tayloe Ross một chính trị gia người Mỹ, người phụ nữ đầu tiên giữ chức thống đốc bang ở Hoa Kỳ. thống đốc bang Wyoming từ năm 1925 đến năm 1927. Tên thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này.

dụ sử dụng
  • (Nellie Tayloe Ross được bầu làm thống đốc bang Wyoming vào năm 1924.)
  • (Di sản của Nellie Tayloe Ross đã mở đường cho phụ nữ trong chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow in the footsteps of Nellie Tayloe Ross": noi gương Nellie Tayloe Ross, đặc biệt trong việc phá vỡ rào cản giới tính trong chính trị.
    • Many female politicians today follow in the footsteps of Nellie Tayloe Ross. (Nhiều nữ chính trị gia ngày nay noi gương Nellie Tayloe Ross.)
Biến thể từ gần giống
  • Nellie Ross (tên viết tắt): cách gọi ngắn gọn thông thường.
    • Nellie Ross made history as the first female governor. (Nellie Ross đã làm nên lịch sử với tư cách nữ thống đốc đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Người tiên phong (pioneer): người mở đường trong lĩnh vực nào đó.
  • Nhà chính trị nữ (female politician): chính trị gia phụ nữ.
Các cụm từ liên quan
  • First woman governor: người phụ nữ đầu tiên làm thống đốc.
    • Nellie Tayloe Ross was the first woman governor in the United States. (Nellie Tayloe Ross người phụ nữ đầu tiên làm thống đốcHoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Break the glass ceiling: phá vỡ rào cản vô hình ngăn phụ nữ thăng tiến.
    • Nellie Tayloe Ross broke the glass ceiling by becoming governor. (Nellie Tayloe Ross đã phá vỡ rào cản vô hình bằng cách trở thành thống đốc.)